ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thẳng thắn" (1件)
thẳng thắn

日本語
形正直な
Anh ấy luôn nói chuyện thẳng thắn.
彼はいつも率直に話す。
類語検索結果 "thẳng thắn" (1件)
đúng và thẳng thắn

日本語
副ずばり
nói đúng điểm yếu
ずばりと言い当てる
フレーズ検索結果 "thẳng thắn" (2件)
Anh ấy luôn nói chuyện thẳng thắn.
彼はいつも率直に話す。
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
両国は共通の関心事について率直かつオープンな会談を行いました。
