translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thẳng thắn" (1件)
thẳng thắn
play
日本語 正直な
Anh ấy luôn nói chuyện thẳng thắn.
彼はいつも率直に話す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thẳng thắn" (1件)
đúng và thẳng thắn
play
日本語 ずばり
nói đúng điểm yếu
ずばりと言い当てる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thẳng thắn" (2件)
Anh ấy luôn nói chuyện thẳng thắn.
彼はいつも率直に話す。
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
両国は共通の関心事について率直かつオープンな会談を行いました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)